Thứ tư, 05/08/2026 10:10:46

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM – CẬP NHẬT NGÀY 05/08/2026

05-08-2026  
Bản tin thị trường hàng ngày • Phần 3

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM

Cập nhật 08:30 • Thứ Tư, 05/08/2026
Tóm tắt điều hành
Robusta London tháng 9/2026 chốt phiên 04/08 tại 3.854 USD/tấn, tăng 68 USD/tấn (+1,80%). Trong khi đó, giá nhân xô Tây Nguyên sáng 05/08 gần như đi ngang ở 96.000–96.500 đồng/kg, chỉ khu vực Đắk Nông cũ giảm 200 đồng/kg. Dữ kiện này cho thấy sàn kỳ hạn đã tăng nhanh hơn hàng thực trong nước. Kịch bản kỹ thuật vẫn nghiêng tăng, nhưng vùng 3.886–3.946 USD/tấn là cửa kiểm định quan trọng; doanh nghiệp nên mua hoặc chốt giá từng phần theo nhu cầu thực, không đuổi giá.
London T9/2026
3.854 USD/tấn
▲ 68 USD • +1,80%
Giá Tây Nguyên
96.000–96.500
đồng/kg • chủ yếu đi ngang
Quan điểm trong ngày
Tăng thận trọng
chờ xác nhận tại 3.946

1. Thị trường Robusta London

Hai kỳ hạn gần cùng tăng mạnh và có giá gần như ngang nhau. Điều này xác nhận lực mua trên sàn đã cải thiện, nhưng chưa tạo chênh lệch kỳ hạn đủ lớn để tự nó khẳng định tình trạng thiếu hàng vật chất.

Hợp đồng Đóng cửa 04/08 Biến động Đánh giá
Tháng 9/2026 3.854 USD/tấn +68 (+1,80%) Lực mua ngắn hạn cải thiện rõ
Tháng 11/2026 3.853 USD/tấn +69 (+1,82%) Gần ngang tháng 9; đường cong gần khá phẳng
Đối chiếu kỹ thuật: bộ chỉ báo Daily của RCU2026 nghiêng BUY 55,7%, chất lượng 75,9/100 – hạng A, nhưng chế độ thị trường vẫn là RANGE. Theo bản đồ Elliott H4, giá đang kiểm định vùng 3.886–3.918–3.946; chỉ khi vượt 3.946, xác suất mở rộng lên 3.958–4.004–4.076 mới được củng cố.

2. Giá cà phê nhân xô Tây Nguyên

Khảo sát lúc 06:34 cho thấy giá giữa các vùng chỉ chênh 500 đồng/kg. Mức bình quân đơn giản của bốn khu vực tham chiếu là khoảng 96.375 đồng/kg; đây không phải giá đại diện cho mọi giao dịch vì chất lượng, địa bàn, khối lượng và điều khoản giao nhận có thể khác nhau.

Khu vực khảo sát Giá (đồng/kg) So với 04/08 Trạng thái
Đắk Lắk 96.500 0 Cao nhất nhóm khảo sát
Gia Lai 96.500 0 Đi ngang
Đắk Nông (khu vực cũ, thuộc Lâm Đồng) 96.500 −200 Điều chỉnh nhẹ
Lâm Đồng 96.000 0 Thấp nhất nhóm khảo sát
Cách hiểu: London tăng 1,80% nhưng giá nội địa chưa tăng tương ứng. Đây là dấu hiệu truyền dẫn giá đang chậm; chưa đủ dữ liệu để kết luận lực cầu hàng thực yếu hay mạnh. Cần theo dõi báo giá đại lý trong ngày và khả năng London giữ được vùng tăng.

3. Thời tiết vùng trồng

• Buôn Ma Thuột: lúc 07:00 là 22°C, nhiều mây, không mưa, độ ẩm 100%; nhiệt độ cao nhất dự báo trong ngày khoảng 30°C.
• Pleiku: lúc 07:00 là 21°C, nhiều mây, không mưa, độ ẩm 96%; nhiệt độ cao nhất dự báo trong ngày khoảng 28°C.
• Cao nguyên Trung Bộ: chiều và tối có mưa rào, dông rải rác, cục bộ có nơi mưa to; nhiệt độ phổ biến 20–23°C về đêm và 27–30°C ban ngày.
Tác động đến hàng thực: độ ẩm cao và mưa tiếp diễn nhìn chung hỗ trợ phát triển quả, nhưng làm tăng nguy cơ nấm bệnh, rụng quả cục bộ và gián đoạn công việc chăm sóc. Với hàng tồn kho, cần kiểm soát ẩm, thông gió và chất lượng kho chặt hơn.

4. Cung – cầu đáng chú ý

Dòng xuất khẩu vẫn tăng về lượng nhưng giá trị thu về giảm, cho thấy áp lực giá bình quân thấp hơn so với năm trước. Đây là yếu tố cần được đặt cạnh nhịp tăng kỹ thuật của London.

Yếu tố hỗ trợ
London tăng mạnh hai phiên gần đây; chỉ báo Daily đã nghiêng BUY; giá hàng thực Tây Nguyên vẫn neo quanh 96.000 đồng/kg trở lên. Mưa tại Brazil có thể làm chậm tiến độ thu hoạch trong ngắn hạn.
Yếu tố đối trọng
Sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn, đạt 4,78 tỷ USD: lượng tăng 9,7% nhưng giá trị giảm 14,4%; giá xuất khẩu bình quân khoảng 4.435 USD/tấn, giảm 22%. Nguồn cung xuất khẩu tốt có thể hạn chế một nhịp tăng quá nhanh.

5. Xu hướng ngắn hạn và kịch bản

Elliott là khung định hướng chính; chỉ báo dùng để xác nhận. Giá đang tiến vào vùng kiểm định nên cần hành động theo điều kiện, không coi các mục tiêu là lộ trình chắc chắn.

Kịch bản Điều kiện trên London T9 Mục tiêu / vùng theo dõi Hàm ý với giá nội địa
Ưu tiên: tăng tiếp Giữ trên 3.824–3.800 và vượt 3.886–3.918 Kiểm định 3.946 Có cơ sở giữ giá; khả năng điều chỉnh tăng nếu sàn duy trì đà
Xác nhận mở rộng Vượt và giữ trên 3.946 3.958–4.004–4.076 Tạo dư địa để đại lý nâng giá mua, nhưng vẫn cần kiểm tra lực cầu thực
Thay thế: bị từ chối Không vượt 3.946, sau đó mất 3.824–3.800 Quay lại 3.742 Giá nội địa có thể tiếp tục chững hoặc điều chỉnh theo độ trễ
Điểm vô hiệu ngắn hạn Phá rõ 3.742 Phải đếm lại sóng [iv]; theo dõi 3.675–3.633 Ưu tiên giảm tồn kho rủi ro và mua đúng nhu cầu

6. Gợi ý hành động hôm nay

Nhóm Hành động tham khảo Điểm cần tránh
Nhà vườn có nhu cầu tiền mặt Bán từng phần tại khu vực có giá 96.500 đồng/kg; giữ phần chưa cần bán để theo dõi phản ứng London tại 3.886–3.946. Không giữ toàn bộ hàng chỉ dựa vào mục tiêu Elliott dài hạn.
Đại lý / doanh nghiệp mua Phủ hàng từng phần cho đơn đã cam kết; tận dụng lúc giá nội địa chưa tăng theo London, nhưng chỉ mua theo nhu cầu thực và tiêu chuẩn chất lượng. Không nâng tồn kho mạnh trước khi sàn vượt 3.946 hoặc khi đầu ra chưa khóa.
Doanh nghiệp có hàng / xuất khẩu Cân nhắc chốt giá hoặc bán bảo hiểm từng phần khi London tiến vào 3.886–3.946; nếu vượt 3.946, dịch chuyển quản trị sang vùng 3.958–4.076. Không để vị thế hàng thật và kỳ hạn lệch quá lớn; không bán khống vượt nhu cầu phòng hộ.
Quan điểm trong ngày: tích cực nhưng đang vào vùng kiểm định. Mốc 3.946 quyết định việc nâng xác suất cho nhịp tăng mở rộng; mốc 3.742 là điểm buộc đánh giá lại cấu trúc tăng ngắn hạn.

7. Nguồn tham khảo và lưu ý

6. Biểu đồ Elliott H4 RCU2026 và bảng chỉ báo Daily RCU2026/RC1! do người dùng cung cấp, cập nhật 04–05/08/2026.
Bản tin phục vụ tham khảo và quản trị giá cho hoạt động hàng thật, không phải khuyến nghị đầu tư bắt buộc. Giá nội địa là mức khảo sát theo khu vực và thời điểm, có thể thay đổi theo chất lượng, khối lượng, địa bàn, phương thức thanh toán và điều kiện giao nhận. Các mốc Elliott là vùng kịch bản, không phải cam kết giá sẽ đạt theo một lộ trình hoặc thời hạn cố định.
error: Nội dung đã được bảo vệ