Thứ năm, 30/07/2026 09:47:18

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM NGÀY 30/7/2026

30-07-2026  
Bản tin thị trường hàng ngày

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM

Cập nhật sau 08:30 • Thứ Năm, 30/07/2026
Tóm tắt điều hành
Giá cà phê nhân xô Tây Nguyên sáng 30/7 được các nguồn khảo sát niêm yết trong khoảng
97.800–98.500 đồng/kg, nhìn chung giữ nguyên so với báo giá chiều 29/7.
Trong khi đó, Robusta London tháng 9/2026 vừa giảm mạnh xuống
3.772 USD/tấn. Thị trường hàng thực trong nước vì vậy có thể đối mặt
với áp lực điều chỉnh hoặc thu hẹp giá mua trong ngày nếu sàn London chưa phục hồi.
London T9/2026
3.772 USD/tấn
▼ 105 USD • −2,71%
Giá nội địa tham khảo
97.800–98.500
đồng/kg • giữ mặt bằng cao
Thời tiết Tây Nguyên
Mưa phổ biến
độ ẩm cao, lưu ý dông

1. Thị trường Robusta London

Hợp đồng Đóng cửa Biến động Biên độ
Tháng 9/2026 3.772 USD/tấn −105 • −2,71% 3.742–3.864
Tháng 11/2026 3.745 USD/tấn −114 • −2,95% 3.725–3.854
Tháng 1/2027 3.714 USD/tấn −110 • −2,88% 3.697–3.812

Toàn bộ đường cong kỳ hạn giảm mạnh. Hợp đồng tháng 9 vẫn cao hơn tháng 11 khoảng
27 USD/tấn và cao hơn tháng 1/2027 khoảng 58 USD/tấn.
Cấu trúc nghịch đảo còn tồn tại nhưng đã thu hẹp, cho thấy thị trường gần vẫn có mức cộng giá song áp lực khan hiếm ngắn hạn không mạnh thêm trong phiên.

2. Giá cà phê nhân xô Tây Nguyên

Khu vực khảo sát Giá tham khảo Trạng thái
Đắk Lắk 98.300 đồng/kg Ổn định so với báo giá chiều 29/7
Đắk Nông cũ 98.500 đồng/kg Cao nhất trong nhóm khảo sát
Gia Lai 98.300 đồng/kg Ổn định
Lâm Đồng 97.800 đồng/kg Thấp nhất trong nhóm khảo sát

Giá bình quân bốn khu vực khoảng 98.225 đồng/kg; chênh lệch cao–thấp khoảng
700 đồng/kg. Giá thực tế có thể khác theo địa bàn, chất lượng hạt, độ ẩm,
phương thức thanh toán và quan hệ giao dịch.

Lưu ý về số liệu: một số bài sáng 30/7 ghi giá tăng 1.800–2.000 đồng/kg, nhưng sử dụng mức so sánh trước khi giá bật tăng vào ngày 29/7. So với bảng giá được công bố chiều 29/7, mặt bằng 97.800–98.500 đồng/kg sáng nay nhìn chung không đổi.

3. Thời tiết vùng trồng

•  Đắk Lắk: nhiệt độ khoảng 24–30°C, mưa xuất hiện trong phần lớn thời gian của ngày.
•  Pleiku – Gia Lai: khoảng 21–27°C, nhiều mây, có mưa từng lúc và khả năng mưa tăng dần.
•  Bảo Lộc – Lâm Đồng: khoảng 20–28°C, mưa xuất hiện trong phần lớn thời gian.
Tác động: mưa và độ ẩm giúp giảm áp lực nước tưới, hỗ trợ phát triển quả. Tuy nhiên, mưa kéo dài làm tăng nguy cơ nấm bệnh, rụng quả cục bộ và gây khó khăn cho việc vận chuyển hoặc phơi sấy lượng hàng tồn.

4. Cung – cầu đáng chú ý

Yếu tố hỗ trợ giá nội địa
Nguồn hàng cũ trong dân không còn dồi dào; giá vừa hồi lên sát 99.000 đồng/kg có thể khiến người bán tiếp tục kỳ vọng. Mưa tại Brazil và tồn kho quốc tế thấp vẫn tạo nền hỗ trợ trung hạn.
Yếu tố gây áp lực
London tháng 9 giảm 105 USD/tấn; real Brazil suy yếu khuyến khích bán xuất khẩu. USDA dự báo sản lượng Việt Nam 2026/27 đạt kỷ lục 32,5 triệu bao, gồm khoảng 31,4 triệu bao Robusta.

USDA dự báo xuất khẩu cà phê nhân của Việt Nam niên vụ 2026/27 đạt khoảng
25,4 triệu bao. Triển vọng nguồn cung tăng là yếu tố hạn chế đà tăng trung hạn,
nhưng chưa phản ánh hoàn toàn lượng hàng sẵn có trong giai đoạn cuối vụ hiện nay.

5. Xu hướng ngắn hạn và kịch bản

Kịch bản Điều kiện theo dõi Hàm ý đối với giá nội địa
Phục hồi London giữ 3.742–3.700 và lấy lại 3.832–3.864 Giá trong nước có thể tiếp tục kiểm tra vùng 99.000 đồng/kg
Cơ sở London dao động 3.700–3.832 Giá nội địa giằng co, có thể điều chỉnh nhẹ nhưng chưa giảm sâu ngay
Điều chỉnh sâu London mất 3.700 và tiếp tục về 3.673–3.589 Đại lý có thể hạ giá mua; mặt bằng nội địa chịu áp lực rời vùng 98.000 đồng/kg
Quan điểm trong ngày: thận trọng, thiên về giằng co hoặc điều chỉnh. Giá hàng thực vẫn cao nhưng chưa phản ánh đầy đủ phiên giảm 105 USD/tấn của London; cần theo dõi báo giá thực tế của đại lý trong ngày.

6. Gợi ý hành động hôm nay

•  Nhà vườn còn hàng: có thể cân đối bán từng phần nếu đại lý vẫn duy trì vùng 98.000–98.500 đồng/kg; không nên mặc định giá sẽ tiếp tục tăng chỉ vì bảng giá sáng chưa điều chỉnh.
•  Đại lý thu mua: giữ tồn kho phù hợp với đầu ra đã xác định; hạn chế nâng giá mua mạnh trước khi London lấy lại vùng 3.832–3.864.
•  Doanh nghiệp cần nguyên liệu: mua từng phần theo nhu cầu giao hàng thực; theo dõi cơ hội bổ sung khi giá nội địa phản ứng với vùng hỗ trợ London.
•  Phòng hộ: gắn khối lượng vị thế với lượng hàng hoặc nghĩa vụ thực tế; theo dõi basis, tỷ giá USD/VND và chênh lệch tháng 9–11.

Nguồn tham khảo

Lưu ý: Giá nội địa là mức tham khảo tại một số vùng trọng điểm, không đại diện cho mọi giao dịch trên toàn Việt Nam. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm, địa bàn, chất lượng, độ ẩm, phương thức thanh toán và điều kiện giao nhận. Nội dung phục vụ tham khảo và quản trị rủi ro, không phải khuyến nghị đầu tư bắt buộc.
error: Nội dung đã được bảo vệ