Thứ sáu, 31/07/2026 11:56:16

TOÀN CẢNH THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ ROBUSTA TRONG NƯỚC – NGÀY 31/7/2026

31-07-2026  

Bản tin thị trường hàng ngày • Phần 3

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM

Cập nhật sáng Thứ Sáu, 31/07/2026
Tóm tắt điều hành
Robusta London tháng 9/2026 đóng cửa phiên 30/7 tại 3.780 USD/tấn, tăng nhẹ 7 USD/tấn (+0,19%). Trái lại, giá nhân xô Tây Nguyên sáng 31/7 giảm mạnh khoảng 1.700–1.800 đồng/kg, còn 96.000–96.800 đồng/kg. Nguồn hàng tồn cuối vụ trong dân không còn nhiều nhưng triển vọng cung Việt Nam 2026/27 cải thiện và nguồn mới từ Brazil–Indonesia tạo đối trọng. Quan điểm trong ngày là trung tính thận trọng: không bán hoảng loạn, không mua đuổi, ưu tiên giao dịch từng phần theo nhu cầu hàng thật.
London T9/2026
3.780 USD/tấn
▲ 7 USD • +0,19%
Giá nội địa
96.000–96.800
▼ 1.700–1.800 đồng/kg
Thời tiết Tây Nguyên
Mưa phổ biến
ẩm tốt cho cây, lưu ý dông và nấm bệnh

1. Thị trường Robusta London

Phiên 30/7 có biên độ rộng nhưng mức tăng cuối phiên rất nhỏ. Việc giá đóng cửa gần đáy ngày cho thấy lực bán vẫn hiện diện tại vùng 3.850–3.860 USD/tấn.

Hợp đồng Đóng cửa Biến động Biên độ phiên Đánh giá
Tháng 9/2026 3.780 USD/tấn +7 (+0,19%) 3.761–3.860 Giữ sắc xanh nhưng chưa vượt cản
Tháng 11/2026 3.756 USD/tấn +7 (+0,19%) 3.743–3.832 Thấp hơn tháng 9 khoảng 24 USD/tấn

Chênh lệch tháng 9 cao hơn tháng 11 cho thấy đường cong gần vẫn ở trạng thái nghịch đảo nhẹ, phản ánh nhu cầu hàng gần còn hiện hữu. Tuy nhiên, mức chênh không thay thế được dữ liệu basis thực tế tại từng kho và từng điều kiện giao hàng.

2. Giá cà phê nhân xô Tây Nguyên

Khảo sát sáng 31/7 ghi nhận giá giảm đồng loạt sau chuỗi tăng trước đó. Mức giá có thể khác nhau theo thời điểm chốt, độ ẩm, tỷ lệ đen vỡ, phương thức thanh toán và địa điểm giao hàng.

Khu vực khảo sát Giá (đồng/kg) So với phiên trước Vị trí trong biên
Đắk Nông cũ 96.800 −1.700 Cao nhất khảo sát
Đắk Lắk 96.500 −1.800 Mức trung bình cao
Gia Lai 96.500 −1.800 Mức trung bình cao
Lâm Đồng 96.000 −1.800 Thấp nhất khảo sát
Cách hiểu: Mặt bằng bình quân tham khảo khoảng 96.450 đồng/kg, nhưng mức giảm nội địa lớn hơn biến động tăng nhẹ của London phiên mới nhất. Điều này phản ánh độ trễ giữa thị trường hàng thực và các phiên kỳ hạn trước đó, đồng thời có thể liên quan đến điều chỉnh basis hoặc nhu cầu mua cục bộ. Chưa có đủ dữ liệu để gán toàn bộ mức giảm cho một nguyên nhân duy nhất.

3. Thời tiết vùng trồng

Dự báo ngày 31/7 cho thấy mưa tiếp tục xuất hiện tại nhiều vùng trồng chính, với nhiệt độ nhìn chung không quá cao.

Khu vực Nhiệt độ dự báo Trạng thái chính Hàm ý canh tác
Buôn Ma Thuột 23–32°C Nhiều mây, mưa vào chiều Duy trì ẩm; theo dõi dông cục bộ
Pleiku 21–27°C Có mưa, trời nhiều mây Thuận lợi tích ẩm; lưu ý úng cục bộ
Bảo Lộc 20–26°C Mưa trong ngày Theo dõi nấm bệnh và thoát nước
Tác động: Độ ẩm nhìn chung hỗ trợ giai đoạn nuôi quả của vụ mới và giảm nhu cầu tưới. Nếu mưa kéo dài, rủi ro chính là nấm bệnh, rửa trôi dinh dưỡng, úng cục bộ và gián đoạn việc vận chuyển hoặc phơi sấy lượng hàng còn lại.

4. Cung – cầu đáng chú ý

Thị trường vật chất đang chịu tác động đồng thời của nguồn hàng cuối vụ tương đối mỏng và triển vọng sản lượng vụ mới cao hơn.

Yếu tố hỗ trợ giá
Lượng hàng tồn trong dân không còn nhiều, trong khi doanh nghiệp vẫn cần mua để hoàn thành hợp đồng giao hàng. Mưa tại Brazil từng làm chậm thu hoạch và tăng rủi ro chất lượng, giữ thị trường quốc tế nhạy cảm với tin thời tiết.
Yếu tố gây áp lực
USDA dự báo sản lượng cà phê Việt Nam 2026/27 đạt 32,5 triệu bao, gồm khoảng 31,4 triệu bao Robusta. Nguồn cung Brazil và Indonesia cải thiện có thể tăng cạnh tranh trong nửa cuối năm.
Chỉ tiêu xuất khẩu Việt Nam Số liệu So sánh Hàm ý
Tháng 6/2026 126,4 nghìn tấn
585,6 triệu USD
Lượng −11,6% so với tháng 5 Dòng hàng bắt đầu chậm lại khi tồn kho nội địa giảm
6 tháng năm 2026 1,054 triệu tấn
4,813 tỷ USD
Lượng +7,4%
Giá trị −13,8% cùng kỳ
Khối lượng tăng nhưng giá xuất khẩu bình quân giảm
Giá xuất khẩu bình quân tháng 6 4.631 USD/tấn −19,4% cùng kỳ Doanh thu chịu sức ép dù lượng giao hàng khá

5. Xu hướng ngắn hạn và kịch bản

Phần kỹ thuật ngày 31/7 cho thấy Elliott vẫn thiên tăng, nhưng Daily đang ở trạng thái Neutral–No Trade. Vì vậy, các mức dưới đây là cửa xác nhận và vùng phòng thủ, không phải điểm mua bán tự động.

Kịch bản Điều kiện London T9/2026 Hàm ý cho thị trường nội địa
Tích cực Giữ trên 3.761–3.742 và vượt 3.860; xác nhận mạnh hơn khi vượt 3.946 Giá nội địa có thể ổn định hoặc phục hồi nếu basis không suy yếu thêm
Cơ sở/đi ngang Dao động trong vùng 3.742–3.860 Giao dịch cục bộ theo nhu cầu giao hàng; giá vùng có thể phân hóa
Điều chỉnh sâu Mất 3.742; theo dõi 3.689–3.673. Dưới 3.633 phải đánh giá lại cách đếm Elliott Rủi ro giá nội địa giảm thêm, nhất là khi basis và nhu cầu mua cùng suy yếu

6. Gợi ý hành động hôm nay

Đối tượng Định hướng Điều kiện kiểm soát
Nhà vườn/người giữ hàng Không bán hoảng loạn chỉ vì một phiên giảm mạnh; cân nhắc bán từng phần theo nhu cầu dòng tiền và chất lượng bảo quản. Theo dõi phản ứng London tại 3.742 và 3.860; tính chi phí vốn, hao hụt và rủi ro giá giảm thêm.
Đại lý/doanh nghiệp cần mua Mua từng phần cho hợp đồng thực, ưu tiên khi giá và basis phù hợp; tránh nâng tồn kho mạnh sau biến động lớn. Kiểm tra độ ẩm, đen vỡ, địa điểm giao và thời hạn thanh toán; không dùng giá tham khảo thay cho báo giá thực.
Doanh nghiệp xuất khẩu/hedge Tách riêng rủi ro futures, basis và tỷ giá; khóa giá theo từng phần khối lượng hàng vật chất cần bảo vệ. Không hedge vượt lượng hàng thật; kiểm tra ký quỹ, USD/VND, cước vận chuyển và lịch giao.
Quan điểm trong ngày: Trung tính thận trọng. London đang đứng giữa vùng phòng thủ 3.742 và cửa xác nhận 3.860; giá nội địa giảm mạnh nhưng nguồn hàng cuối vụ vẫn mỏng. Ưu tiên chia nhỏ quyết định và bảo toàn biên lợi nhuận.

7. Nguồn tham khảo và lưu ý

Lưu ý: Bản tin phục vụ tham khảo và quản trị rủi ro, không phải khuyến nghị đầu tư bắt buộc. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, chất lượng, địa bàn, basis, điều kiện thanh toán và giao nhận. Các mốc kỹ thuật cần được cập nhật nếu thị trường tạo đỉnh hoặc đáy mới.
error: Nội dung đã được bảo vệ