Thứ hai, 27/07/2026 12:15:23

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM – NGÀY 27/7/2026

27-07-2026  
THỊ TRƯỜNG NGÀY 27/07/2026

BẢN TIN CÀ PHÊ ROBUSTA VIỆT NAM

Giá London • Giá nội địa • Thời tiết • Cung – cầu • Xu hướng

▲ Tín hiệu tăng
▼ Tín hiệu giảm
! Thận trọng
● Trung tính
Kháng cự
Hỗ trợ
TÓM TẮT ĐIỀU HÀNH

Robusta London tháng 9 đóng cửa ở 3.757 USD/tấn, hồi 49 USD trong phiên gần nhất nhưng vẫn giảm khoảng 1,52% tính chung cả tuần. Giá nội địa Tây Nguyên duy trì 95.300–96.000 đồng/kg. Nguồn hàng trong dân hạn chế đang hỗ trợ giá, trong khi triển vọng sản lượng thế giới tăng và nguồn cung mới từ Brazil, Indonesia tạo sức ép. Xu hướng ngắn hạn được đánh giá trung tính, thiên về tích lũy.

ROBUSTA THÁNG 9
3.757 USD/tấn
PHIÊN GẦN NHẤT
▲ 49 USD
GIÁ NỘI ĐỊA
95.300–96.000
đồng/kg
XU HƯỚNG
● Trung tính

1. THỊ TRƯỜNG ROBUSTA LONDON

Sàn London chưa phát sinh biến động mới vào thời điểm cập nhật sáng thứ Hai. Bảng dưới đây sử dụng giá đóng cửa cuối tuần làm mức tham chiếu cho phiên hôm nay.

Kỳ hạn Giá đóng cửa Biến động Đánh giá
Tháng 7/2026 3.818 USD/tấn ● Đi ngang Kỳ hạn cận ngày đáo hạn
Tháng 9/2026 3.757 USD/tấn ▲ 49 USD / +1,32% Hồi kỹ thuật sau phiên giảm mạnh
Diễn giải: Lực mua bù bán giúp hợp đồng tháng 9 hồi phục trong phiên 24/7. Tuy nhiên, giá vẫn giảm khoảng 1,52% trong cả tuần, vì vậy chưa đủ cơ sở xác nhận một xu hướng tăng bền vững.

2. GIÁ CÀ PHÊ NỘI ĐỊA

Giá thu mua tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên phổ biến từ 95.300 đến 96.000 đồng/kg, trung bình khoảng 95.900 đồng/kg. Bảng có thể cuộn ngang trên màn hình nhỏ.

Khu vực Địa phương Giá thu mua Vị thế
Lâm Đồng Di Linh, Bảo Lộc, Lâm Hà 95.300 đ/kg Thấp nhất
Đắk Lắk Cư M’gar 95.800 đ/kg Khá
Đắk Lắk Ea H’leo, Buôn Hồ 95.700 đ/kg Trung bình
Đắk Nông Gia Nghĩa 96.000 đ/kg Cao nhất
Đắk Nông Đắk R’lấp 95.900 đ/kg Khá cao
Gia Lai Chư Prông 95.800 đ/kg Khá
Gia Lai Pleiku, La Grai 95.700 đ/kg Trung bình
Kon Tum Khu vực khảo sát 95.700 đ/kg Trung bình
Thị trường hàng thực: Lượng cà phê còn trong dân không nhiều, nhưng bên mua vẫn thận trọng nên thanh khoản thấp. Robusta Việt Nam loại 2, tối đa 5% hạt đen vỡ, được chào ở mức trừ lùi khoảng 60–80 USD/tấn so với hợp đồng London tháng 9.

3. THỜI TIẾT VÙNG TRỒNG

Tuần từ 27/7 đến 2/8, các vùng trồng chủ lực tiếp tục có mưa. Mưa hỗ trợ độ ẩm và quá trình phát triển quả, nhưng mưa kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nấm bệnh và rụng quả non.

ĐẮK LẮK
Nhiều ngày có mưa
21–32°C
GIA LAI
Mưa thường xuyên, có giông
19–27°C
BẢO LỘC – LÂM ĐỒNG
Mưa rải đều trong tuần
19–29°C
Rủi ro trung hạn: El Niño mạnh có thể khiến Việt Nam nóng và khô hơn trong nửa cuối năm. Nếu tình trạng này kéo dài trong giai đoạn phát triển quả, năng suất Robusta vụ 2026/27 có thể bị ảnh hưởng. Đây là rủi ro cần theo dõi, chưa phải dự báo chắc chắn về thiệt hại.

4. CÂN ĐỐI CUNG – CẦU

Thị trường đang chịu tác động trái chiều: nguồn hàng trong dân hạn chế hỗ trợ giá ngắn hạn, trong khi triển vọng sản lượng niên vụ mới tăng tạo sức ép cho trung hạn.

▲ YẾU TỐ HỖ TRỢ GIÁ
  • Tồn kho cà phê trong dân đã giảm.
  • Nguồn cung Indonesia cuối vụ có dấu hiệu thắt chặt.
  • Nhu cầu Robusta hàng thực vẫn hiện hữu.
  • El Niño tạo rủi ro cho vụ Việt Nam 2026/27.
▼ YẾU TỐ GÂY ÁP LỰC
  • Nguồn hàng mới từ Brazil và Indonesia.
  • Sản lượng thế giới được dự báo tăng.
  • Bên mua nội địa vẫn thận trọng.
  • Tồn kho cuối vụ toàn cầu có thể phục hồi.
Chỉ tiêu Dự báo / Kết quả Hàm ý
Sản lượng Việt Nam 2026/27 32,5 triệu bao Nguồn cung dự kiến tăng
Robusta Việt Nam 2026/27 31,4 triệu bao Tăng khoảng 3% so với vụ trước
Sản lượng thế giới 2026/27 189,7 triệu bao Mức dự báo kỷ lục
Tiêu thụ thế giới 2026/27 179,7 triệu bao Nhu cầu vẫn ở mức cao
Xuất khẩu Việt Nam 6 tháng 2026 1,1 triệu tấn Tăng 9,7% về lượng
Kim ngạch 6 tháng 2026 4,78 tỷ USD Giảm 14,4% so với cùng kỳ

5. KỊCH BẢN GIÁ NGẮN HẠN

Các vùng giá dưới đây là kịch bản tham khảo dựa trên trạng thái hiện tại của hợp đồng London tháng 9 và mối liên hệ với thị trường nội địa; không phải mức giá chắc chắn sẽ xảy ra.

KỊCH BẢN CƠ SỞ
London: 3.700–3.850 USD/tấn
Nội địa dự kiến dao động 94.500–96.500 đồng/kg. Thị trường tiếp tục tích lũy và rung lắc.
KỊCH BẢN TÍCH CỰC
London vượt 3.850 USD/tấn
Nội địa có thể kiểm tra lại vùng 97.000–98.000 đồng/kg, nhưng cần lực mua duy trì.
KỊCH BẢN TIÊU CỰC
London xuống dưới 3.680 USD/tấn
Nội địa có nguy cơ lùi về 93.000–94.500 đồng/kg nếu áp lực bán gia tăng.

6. ĐỊNH HƯỚNG HÀNH ĐỘNG

Trong bối cảnh xu hướng chưa rõ ràng, việc chia nhỏ quyết định giúp giảm rủi ro do biến động bất ngờ của sàn London và thời tiết.

Đối tượng Hướng xử lý tham khảo Điểm cần theo dõi
Người còn hàng Có thể chia nhỏ lượng bán khi giá hồi, tránh quyết định toàn bộ tại một mức giá. Vùng 3.800–3.850 USD/tấn trên London
Đơn vị thu mua Duy trì mua từng phần, kiểm soát tồn kho và chênh lệch giá xuất khẩu. Mức trừ lùi hàng Việt Nam và thanh khoản thực tế
Nhà giao dịch Không xem nhịp hồi một phiên là xác nhận xu hướng; ưu tiên quản trị rủi ro. 3.680 USD/tấn là vùng cảnh báo suy yếu
NGUỒN THAM KHẢO
Báo Nông nghiệp và Môi trường; Barchart; USDA Foreign Agricultural Service; Reuters; VnExpress International. Giá và dự báo được cập nhật theo dữ liệu có sẵn tại thời điểm lập bản tin sáng 27/07/2026.
Lưu ý: Bản tin cung cấp thông tin và nhận định tham khảo, không phải khuyến nghị bắt buộc mua, bán hoặc đầu tư hàng hóa phái sinh. Giá thực tế có thể khác nhau theo chất lượng, địa phương, thời điểm giao dịch và điều kiện hợp đồng.
error: Nội dung đã được bảo vệ